LIVE
30s
VN
EN
Total Symbols
LHC Terminal Portfolio
Total Mkt Cap
Tỷ VND
Avg P/E
Weighted avg
Avg P/B
Weighted avg
Avg ROE
% per Year
Avg ROA
% per Year
Upside
Từ giá hiện tại
Phân bổ theo Ngành
% Tỷ trọng
Upside theo Ngành
%
Bubble Chart
X Y Size
Định giá
Danh Mục theo Tỷ Trọng
% NAV
Data Pipeline Đang kiểm tra… click để xem chi tiết ▾
🤖 AI Assistant PM
Mã CP Ngành Giá Target Upside Tỷ trọng P/E P/B ROE% ROA% Score Vốn hóa (tỷ)
Add Stock
Tỷ trọng Vốn hóa Danh Mục
Tỷ đồng
Danh Mục theo ROE
%
Bubble Chart
Alpha
LNST Danh Mục
Tỷ đồng
Tổng Quan Tài Chính Danh Mục
VCI
Danh sách theo dõi
SymbolLastChg%
Cảnh báo 0 cảnh báo
PRICE ACTION
VOLUME
RSI INDICATOR
MACD (12, 26, 9)
MCDX (BANKER ENERGY)
Chiến lược TA — Kết quả Backtest
🔬 Hệ thống Backtest
Mã CP
Chiến lược
Từ ngày
Đến ngày
Vốn (VND)
Optimize theo:
🔔 Alert!
MCDX↑ – MCDX↓ – ⚡BUY – ⚡SELL –
GIÁ VALUE VOL %VOL20 DoD% MoM% QoQ% YTD% %MA20 MA20 MA50 MA100 %MA100 RSI MACD Banker BnkrMA5 HotMoney Retail RetMA5 MCDX↑ MCDX↓ BUY SELL
Nhấn "Tín hiệu" để tải dữ liệu...
1 VN-Index Chỉ số · Khối lượng · Biến động
VN-Index
Giá trị khớp lệnh
Tổng giá trị
Khối ngoại net
Tự doanh net
A/D/U
Trần/Sàn
Stdev 30d
Cập nhật:
VN-Index — Giá & Khối lượng
Loại trừ:
Hiển thị:
📊 Nhóm Dẫn Dắt Thị Trường
Định giá VN-Index — P/E & P/B toàn thị trường
P/E - TTM
P/B - TTM
P/E = Σ vốn hóa / Σ LNST 4 quý gần nhất (cổ đông cty mẹ) · P/B = Σ vốn hóa / Σ VCSH · rổ HOSE · vốn hóa = giá × (vốn điều lệ / mệnh giá) · Mean ± 1/2 SD tính theo khung thời gian
2 Khối ngoại Foreign — net flow & top mua/bán ròng
Khối ngoại — KL & GT mua/bán ròng
KL (cổ phiếu)
GT (tỷ VNĐ)
Top cổ phiếu giao dịch (tỷ VNĐ)
Mua ròng
Bán ròng
Ghi chú nguồn: Khối ngoại = HSX FOL diff (T vs T-1, ~94% lịch sử) + VCI matched-trade (live mỗi 30s). Có thể chênh với VCI Market: FOL diff đo "ròng sở hữu" (mọi giao dịch), VCI Market chỉ đo "khớp lệnh trên sàn". Hover row → tooltip hiện source thật.
3 Tự doanh Proprietary — khớp lệnh / thỏa thuận
Tự doanh — KL & GT mua/bán ròng
KL (cổ phiếu)
GT (tỷ VNĐ)
Top cổ phiếu giao dịch (tỷ VNĐ)
Mua ròng
Bán ròng
4 Ngành Sector — hiệu suất & vốn hóa
So sánh hiệu suất ngành — % tích lũy
Ngành — vốn hóa × biến động × dòng tiền
Vốn hóa + %biến động + dòng tiền ròng theo ngành (Σ giá×KL theo dấu chiều giá, gộp toàn bộ mã HOSE). Mặc định sắp xếp theo dòng tiền. 🟢 vào ròng · 🔴 ra ròng · click 1 ngành để xem dòng tiền theo thời gian + top cổ phiếu mua/bán · click tiêu đề cột để đổi sắp xếp.
Click 1 ngành để xem dòng tiền theo thời gian
TT Tin tức ảnh hưởng danh mục LHCDF RSS đa nguồn · AI chấm 1-5
Nguồn RSS: CafeF · Vietstock · VnExpress · VnEconomy · FireAnt · Người Quan Sát · CafeLand · Bloomberg · Reuters · CNBC. Chỉ hiện tin chạm mã trong danh mục LHCDF · Điểm 1 (rất xấu) → 5 (rất tốt).
Đang tải tin tức...
Chưa kết nối DNSE
Đăng nhập tài khoản DNSE (Entrade)
Email / Username
Mật khẩu
OTP đã gửi về email đăng ký. Nhập mã OTP để tiếp tục.
Mã OTP (6 chữ số)
Tiểu khoản: Số dư:
Lệnh thủ công
Tiền mặt (loanPackageId = 0)
Chiều lệnh
Mã chứng khoán
Loại lệnh
Giá vào (nghìn đ)
Tỷ lệ phân bổ
%
Số lượng
Lịch sử lệnh thủ công
Thời gianChiềuSLGiá Stop LossTake ProfitChiến lượcCTCKKết quả
Chưa có lệnh thủ công nào
"
Đa dạng hóa danh mục đầu tư chỉ được thực hiện khi các nhà đầu tư không hiểu những gì họ đang làm.
— Warren Buffett
Nền tảng phân tích & giao dịch chứng khoán Việt Nam
Lighthouse Capital Management
Đăng nhập
Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay
👁